car parking slots

AMBIL SEKARANG

Car Parking

Car Parking Multiplayer 2 (CPM2) là phần tiếp theo của trò chơi mô phỏng lái xe Car Parking Multiplayer, nơi bạn điều khiển những chiếc xe đua mạnh mẽ, ...

Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt

【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35 nghĩa là:... Xem thêm chi tiết nghĩa của từ 【334in.com】parking lot vs parking slot.a1r35, ví dụ và các thành

chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe

"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?